| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,96% | -14,06₫ | 56,34₫ | 61,24₫ | 36,26₫ | 42,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -14,37% | -9,46₫ | 65,80₫ | 93,57₫ | 43,47₫ | 56,34₫ |