| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,52% | -3.093,88₫ | 6.124,02₫ | 6.929,56₫ | 2.961,35₫ | 3.030,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,04% | -8.146,44₫ | 14.281,71₫ | 15.439,47₫ | 5.492,91₫ | 6.135,27₫ |