| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,34% | -373,12₫ | 628,81₫ | 2.478,04₫ | 178,16₫ | 255,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,49% | -3.426,11₫ | 4.054,92₫ | 4.793,34₫ | 474,89₫ | 628,81₫ |