| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,01% | -21,92₫ | 26,09₫ | 39,10₫ | 4,07₫ | 4,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,69% | -1.969,94₫ | 1.996,03₫ | 2.891,49₫ | 24,02₫ | 26,09₫ |