| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,80% | -5.822,91₫ | 11.028,57₫ | 12.176,64₫ | 4.170,08₫ | 5.205,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,94% | -4.940,10₫ | 15.968,67₫ | 42.719,18₫ | 7.299,17₫ | 11.028,57₫ |