| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,05% | 0,01018₫ | 19,19₫ | 19,25₫ | 19,17₫ | 19,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,03% | 0,005651₫ | 19,18₫ | 19,37₫ | 19,17₫ | 19,19₫ |