| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,13% | -83,31₫ | 131,96₫ | 177,01₫ | 48,63₫ | 48,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,04% | -294,26₫ | 426,23₫ | 455,92₫ | 61,16₫ | 131,96₫ |