| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,81% | -165,24₫ | 360,68₫ | 440,34₫ | 153,26₫ | 195,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,28% | -7.282,95₫ | 7.643,63₫ | 7.697,21₫ | 239,97₫ | 360,68₫ |