| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,50% | 152,84₫ | 30.719,47₫ | 31.278,14₫ | 26.001,16₫ | 30.872,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | +3,39% | 1.005,83₫ | 29.713,65₫ | 402.471.766,70₫ | 21.698,83₫ | 30.719,47₫ |