| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,27% | -1.386,35₫ | 5.957,94₫ | 8.714,59₫ | 3.244,08₫ | 4.571,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,42% | -29.950,26₫ | 35.904,79₫ | 37.825,20₫ | 3.581,48₫ | 5.954,54₫ |