| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,75% | 12,00₫ | 67,60₫ | 125,10₫ | 51,58₫ | 79,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | +70,25% | 27,89₫ | 39,71₫ | 231,29₫ | 11,86₫ | 67,60₫ |