| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,88% | 0,8972₫ | 31,10₫ | 39,20₫ | 24,64₫ | 32,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,02% | -20,75₫ | 51,85₫ | 74,92₫ | 27,48₫ | 31,10₫ |