| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,66% | -1.074,85₫ | 2.643,77₫ | 5.752,69₫ | 1.471,68₫ | 1.568,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,19% | -10.701,22₫ | 13.344,98₫ | 15.155,68₫ | 2.536,02₫ | 2.643,77₫ |
| 2024 | +3,28% | 423,11₫ | 12.919,25₫ | 22.863,60₫ | 4.270,50₫ | 13.342,36₫ |
| 2023 | -18,61% | -2.953,87₫ | 15.873,12₫ | 26.253,72₫ | 6.262,52₫ | 12.919,25₫ |
| 2022 | -91,72% | -176.049,72₫ | 191.949,12₫ | 257.544,00₫ | 14.059,80₫ | 15.899,40₫ |