| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,26% | -9,52₫ | 21,50₫ | 131,26₫ | 10,82₫ | 11,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,05% | -19,11₫ | 40,60₫ | 56,19₫ | 17,64₫ | 21,50₫ |