| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,54% | -751,50₫ | 1.949,90₫ | 2.292,45₫ | 977,06₫ | 1.198,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,31% | -23.082,60₫ | 25.006,15₫ | 28.484,35₫ | 1.739,10₫ | 1.923,55₫ |