| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,86% | -10,36₫ | 12,50₫ | 16,58₫ | 0,7491₫ | 2,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,23% | -203,91₫ | 216,40₫ | 230,86₫ | 7,91₫ | 12,49₫ |