| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +106,79% | 447,65₫ | 419,19₫ | 1.387,12₫ | 309,04₫ | 866,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,95% | -2.193,05₫ | 2.612,24₫ | 2.765,65₫ | 355,77₫ | 419,19₫ |