| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,94% | -3,04₫ | 8,00₫ | 8,08₫ | 4,83₫ | 4,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,90% | -14,16₫ | 22,17₫ | 22,44₫ | 6,00₫ | 8,00₫ |