| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,94% | -0,1577₫ | 1,99₫ | 2,62₫ | 1,00₫ | 1,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,09% | -66,31₫ | 68,29₫ | 73,44₫ | 1,99₫ | 1,99₫ |