| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,01% | -111,49₫ | 168,91₫ | 195,09₫ | 56,67₫ | 57,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,62% | -369,44₫ | 538,35₫ | 1.225,62₫ | 145,22₫ | 168,91₫ |