| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,22% | -0,01517₫ | 0,1066₫ | 0,1187₫ | 0,07274₫ | 0,09148₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,04% | -0,03952₫ | 0,1462₫ | 0,1678₫ | 0,09920₫ | 0,1066₫ |