| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,96% | -1.213,35₫ | 2.824,53₫ | 2.929,70₫ | 1.375,26₫ | 1.611,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,26% | -100.367,21₫ | 103.191,73₫ | 155.403,19₫ | 1.780,50₫ | 2.824,53₫ |