| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,46% | -8,32₫ | 20,57₫ | 48,59₫ | 11,25₫ | 12,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,57% | -444,17₫ | 464,75₫ | 805,68₫ | 17,09₫ | 20,57₫ |