| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,44% | 77,01₫ | 815,53₫ | 975,18₫ | 811,26₫ | 892,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,06% | -1.660,25₫ | 2.475,78₫ | 2.944,02₫ | 348,50₫ | 815,53₫ |