| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,52% | -82,78₫ | 174,20₫ | 1.114,16₫ | 76,53₫ | 91,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,84% | -384,89₫ | 559,09₫ | 8.953,05₫ | 70,17₫ | 174,20₫ |