| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,51% | -255,04₫ | 467,87₫ | 494,98₫ | 113,16₫ | 212,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,54% | -4.481,37₫ | 4.949,44₫ | 16.101,25₫ | 376,51₫ | 468,07₫ |