| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,56% | -593,45₫ | 1.068,22₫ | 1.241,94₫ | 375,29₫ | 474,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,81% | -5.965,16₫ | 7.033,37₫ | 8.691,96₫ | 1.066,41₫ | 1.068,21₫ |