| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,87% | -14,18₫ | 38,46₫ | 48,66₫ | 22,99₫ | 24,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,61% | -101,88₫ | 140,31₫ | 180,25₫ | 30,16₫ | 38,43₫ |
| 2024 | -20,18% | -35,48₫ | 175,79₫ | 609,07₫ | 89,62₫ | 140,31₫ |
| 2023 | +194,87% | 116,09₫ | 59,57₫ | 217,47₫ | 59,05₫ | 175,66₫ |
| 2022 | -85,11% | -340,57₫ | 400,14₫ | 436,26₫ | 56,15₫ | 59,57₫ |
| 2021 | +386,69% | 317,93₫ | 82,22₫ | 1.687,04₫ | 81,48₫ | 400,14₫ |