| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,15% | -2.354,36₫ | 6.171,59₫ | 6.171,59₫ | 3.006,13₫ | 3.817,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | +7,17% | 412,64₫ | 5.758,95₫ | 8.450,72₫ | 4.932,07₫ | 6.171,59₫ |