| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,50% | 52,24₫ | 614,75₫ | 1.758,97₫ | 417,49₫ | 666,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,52% | -17.025,32₫ | 17.640,07₫ | 81.106,73₫ | 431,92₫ | 614,75₫ |