| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,79% | -4.033,56₫ | 4.394,21₫ | 8.652,16₫ | 44,49₫ | 360,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,08% | -32.457,50₫ | 36.851,71₫ | 61.108,34₫ | 4.211,20₫ | 4.394,21₫ |