| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,66% | -1,03₫ | 8,81₫ | 11,95₫ | 4,71₫ | 7,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,48% | -83,70₫ | 92,51₫ | 270,46₫ | 8,72₫ | 8,81₫ |