| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +12,68% | 20,44₫ | 161,17₫ | 185,00₫ | 148,38₫ | 181,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +28,38% | 35,63₫ | 125,54₫ | 13.184,97₫ | 86,65₫ | 161,17₫ |