| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,00% | 246,68₫ | 12.345,15₫ | 15.587,73₫ | 9.075,03₫ | 12.591,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,97% | -35.669,05₫ | 48.219,16₫ | 308.001,18₫ | 11.240,75₫ | 12.550,11₫ |