| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +53,55% | 951.482,66₫ | 1.776.889,24₫ | 5.327.433,27₫ | 457.277,84₫ | 2.728.371,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | +4.177,98% | 1.735.353,50₫ | 41.535,75₫ | 4.714.411,06₫ | 7,88₫ | 1.776.889,24₫ |