| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,92% | -52.860,15₫ | 5.764.902,12₫ | 6.312.792,05₫ | 4.122.053,69₫ | 5.712.041,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -3,45% | -206.048,87₫ | 5.970.951,00₫ | 7.656.755,99₫ | 950.646,51₫ | 5.764.902,12₫ |