| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +753,42% | 8.828,28₫ | 1.171,76₫ | 10.791,89₫ | 125,64₫ | 10.000,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,50% | -12.622,85₫ | 13.795,08₫ | 14.393,30₫ | 1.124,04₫ | 1.172,22₫ |