| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,33% | -3.321,97₫ | 5.416,51₫ | 5.532,49₫ | 2.209,73₫ | 2.094,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,81% | -13.798,49₫ | 19.215,00₫ | 21.083,46₫ | 3.137,45₫ | 5.416,51₫ |