| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,81% | -15,56₫ | 553,13₫ | 667,55₫ | 318,36₫ | 537,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,14% | -1.977,22₫ | 2.530,35₫ | 3.457,78₫ | 543,73₫ | 553,13₫ |