| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +38,29% | 1.093,43₫ | 2.855,64₫ | 7.750,99₫ | 2.798,98₫ | 3.949,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,48% | -8.334,60₫ | 11.190,24₫ | 11.605,02₫ | 2.707,25₫ | 2.855,64₫ |