| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,62% | -0,00009284₫ | 0,0003931₫ | 0,0006673₫ | 0,0002534₫ | 0,0003002₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,60% | -0,004288₫ | 0,004682₫ | 0,005313₫ | 0,0001831₫ | 0,0003931₫ |