| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,43% | -102,91₫ | 260,98₫ | 287,84₫ | 155,11₫ | 158,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,12% | -197,87₫ | 458,84₫ | 1.314,47₫ | 174,26₫ | 260,98₫ |