| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,36% | 0,01500₫ | 0,2359₫ | 0,2548₫ | 0,2282₫ | 0,2509₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,09% | -5,80₫ | 6,03₫ | 6,43₫ | 0,1733₫ | 0,2359₫ |