| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,29% | -14.605,16₫ | 21.387,21₫ | 30.007,76₫ | 5.857,36₫ | 6.782,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -24,29% | -6.862,19₫ | 28.249,40₫ | 102.778,55₫ | 11.788,39₫ | 21.387,21₫ |