| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,02% | -1.830,97₫ | 7.624,04₫ | 10.529,78₫ | 3.942,26₫ | 5.793,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,33% | -1.134.876,83₫ | 1.142.500,87₫ | 1.520.743,08₫ | 2.103,02₫ | 7.624,04₫ |