| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,78% | -8,63₫ | 54,72₫ | 61,02₫ | 39,62₫ | 46,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,15% | -55,05₫ | 109,77₫ | 122,82₫ | 41,45₫ | 54,72₫ |