| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,13% | -0,00001478₫ | 0,00003981₫ | 0,00006552₫ | 0,00002503₫ | 0,00002503₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,29% | ₫-0.000007187340273840004-0.057187 | 0,00004699₫ | 0,0002365₫ | ₫0.000002628007910280.052628 | 0,00003981₫ |