| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,44% | -64,11₫ | 82,80₫ | 130,91₫ | 9,82₫ | 18,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,21% | -315,52₫ | 398,33₫ | 11.206,28₫ | 58,56₫ | 82,81₫ |