| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,65% | -2,74₫ | 3,49₫ | 77,68₫ | 0,7443₫ | 0,7444₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,58% | -1,38₫ | 4,83₫ | 13,96₫ | 1,24₫ | 3,45₫ |