| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,86% | -17.140,18₫ | 46.497,01₫ | 67.928,82₫ | 24.670,27₫ | 29.356,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,07% | -38.124,39₫ | 84.595,08₫ | 95.732,24₫ | 9.294,14₫ | 46.470,69₫ |
| 2024 | +8,91% | 6.924,53₫ | 77.749,54₫ | 259.472,30₫ | 55.290,90₫ | 84.674,06₫ |
| 2023 | -31,36% | -35.544,15₫ | 113.346,34₫ | 198.731,29₫ | 67.718,19₫ | 77.802,20₫ |
| 2022 | +22,94% | 21.142,19₫ | 92.151,50₫ | 596.878,43₫ | 33.385,17₫ | 113.293,69₫ |